Văn hóa Nhật Bản là một tập hợp các giá trị đề cao sự hòa hợp xã hội và tinh thần lao động chăm chỉ . Cho đến thế kỷ thứ 10, văn hóa Nhật Bản tương đồng với văn hóa Trung Quốc, nhưng sự trỗi dậy của samurai vào thời kỳ Heian và sự cô lập trong thời kỳ Edo đã thay đổi các quy tắc xã hội. Nhìn chung, văn hóa Nhật Bản chịu ảnh hưởng của Thần đạo, Phật giáo , Nho giáo và nguồn tài nguyên thiên nhiên hạn hẹp.
Mặc dù lối sống của người Nhật đã được phương Tây hóa gần đây, người Nhật vẫn nỗ lực hết sức để bảo tồn di sản văn hóa phong phú của mình bằng cách thực hành trà đạo , mặc kimono và học nghệ thuật thủ công truyền thống từ khi còn nhỏ.
Phong tục và truyền thống của Nhật Bản

Vì sự hòa hợp rất quan trọng ở Nhật Bản, nên có rất nhiều phong tục, truyền thống và quy tắc ứng xử để tạo nên sự gắn kết xã hội giữa mọi người. Một số truyền thống thú vị khiến người nước ngoài ngạc nhiên là:
- Cởi giày khi vào nhà ai đó
- Đeo khẩu trang khi bị bệnh
- Không bắt tay và không ôm khi gặp người thân
- Cúi đầu 45 độ để thể hiện sự tôn trọng
- Phát ra tiếng xì xụp khi ăn mì
- Rửa tay tượng trưng khi vào đền thờ
- Mang dép khi sử dụng nhà vệ sinh
- Trang trí nhà bằng búp bê cho “ngày của con gái” hàng nămvà trang trí nhà bằng hình tượng samurai cho “ngày của con trai” hàng năm
- Ném đậu vào những người hóa trang thành quỷ trong lễ hội “setsubun”
- Ăn một bữa ăn đặc biệt gọi là “osechi” vào ngày đầu năm mới
- Tắm vào buổi tối thay vì buổi sáng
- Tham gia lễ hội pháo hoa hoặc lễ hội bon odori vào mùa hè bằng cách mặc yukata.
Bạn có thể tìm hiểu hàng trăm phong tục và quy tắc ứng xử của Nhật Bản tại đây .
Một số điều cơ bản về văn hóa Nhật Bản
Người Nhật luôn thể hiện sự khiêm tốn và nhún nhường . Mọi người thường cúi chào để truyền tải thông điệp: “Tôi không cao hơn bạn. Tôi tôn trọng bạn”. Cúi chào lâu hơn với góc độ cao hơn có nghĩa là được tôn trọng hơn. Ngoài ra, người Nhật Bản có hai tôn giáo cùng một lúc: họ theo Phật giáo và Thần đạo . Khi một đứa trẻ Nhật Bản chào đời, buổi lễ được tổ chức tại đền thờ Thần đạo và khi có người qua đời, buổi lễ diễn ra tại một ngôi chùa Phật giáo. Cuối cùng, ở Nhật Bản, mọi người rất coi trọng vấn đề vệ sinh : họ cởi giày khi vào nhà ai đó và tắm rửa hầu như mỗi ngày. Nhiều người nước ngoài ngạc nhiên rằng không có thùng rác ở nơi công cộng nhưng mọi nơi vẫn sạch sẽ.
Lễ hội trong văn hóa Nhật Bản
Nhật Bản có số lượng lễ hội tương đối nhiều hơn so với các quốc gia khác vì tín ngưỡng Nhật Bản gắn liền với việc chào đón mùa gặt và sự chuyển mùa. Mỗi tỉnh thành trong số 47 tỉnh thành của Nhật Bản đều có một lễ hội riêng , thường diễn ra vào mùa hè. Người dân địa phương thường tham gia các lễ hội này bằng cách mặc yukata và đi dép sandal. Những lễ hội nổi tiếng nhất của Nhật Bản là:
- Lễ hội Gion ở Kyoto. Lễ hội diễu hành lớn nhất Nhật Bản bắt đầu vào những năm 800 khi có một đại dịch tương tự như virus Corona.
- Lễ hội Awa Odori ở Tokushima. Một lễ hội múa được tổ chức trong Tuần lễ Obon (tuần lễ mà người ta tin rằng linh hồn người đã khuất sẽ trở về trần gian).
- Lễ hội Nebuta ở Aomori. Một lễ hội dành riêng cho các chiến binh cổ đại ở miền Bắc Nhật Bản.
Ngày lễ và lễ kỷ niệm trong văn hóa Nhật Bản
Nếu bạn xem lịch Nhật Bản, bạn sẽ thấy hầu như tháng nào cũng có một lễ hội văn hóa lớn. Người Nhật thích ăn mừng những thay đổi theo mùa để thể hiện sự trân trọng với những khởi đầu mới . Ba lễ hội quan trọng nhất ở Nhật Bản là:
- 1) Ngày đầu năm mới. Người Nhật Bản đến đền thờ sau nửa đêm ngày 31 tháng 12 để cầu nguyện.
- 2) Lễ hội hoa anh đào vào tháng 4. Có một phong tục là tổ chức dã ngoại dưới gốc cây anh đào.
- 3) Lễ Obon vào tháng 8. Người Nhật về quê hương để tưởng nhớ linh hồn những người đã khuất.
Nhật Bản có một nền văn hóa đẹp, nơi sự chăm chỉ, tôn trọng người cao tuổi và lịch sự là những điều quan trọng nhất trong cuộc sống. Nhưng sau Thế chiến II, một số luật mới được ban hành và hiện nay có sự khác biệt giữa truyền thống cũ và truyền thống mới.
Nghi thức xã giao trong văn hóa Nhật Bản
Vì người Nhật quan niệm cá nhân không quan trọng bằng tập thể, nên mọi người đều tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ứng xử . Một số lỗi xã giao phổ biến nhất mà người nước ngoài mắc phải ở Nhật Bản là:
- Nói chuyện điện thoại khi đang đi tàu
- Không đáp lại ân huệ cá nhân bằng cách tặng một hộp kẹo
- Ăn gì đó khi đang đi bộ hoặc ăn gì đó trên tàu
- Lấy hoặc đưa thứ gì đó chỉ bằng một tay
- Có mặt đúng giờ trong cuộc họp ( Mọi người phải đến cuộc họp sớm hơn 5-10 phút, KHÔNG phải đúng giờ bắt đầu )
- Dùng đũa để gắp thức ăn cho người khác (hành động này gợi nhớ đến đám tang)
- Không cởi giày khi vào nhà người khác
- Viết tên ai đó bằng mực đỏ
- Tặng hoa cúc trắng hoặc vàng cho người bệnh (hành động này gợi nhớ đến đám tang)
- Không tắm trước khi vào suối nước nóng
Ẩm thực trong văn hóa Nhật Bản
Lương thực chính ở Nhật Bản là gạo, không phải bánh mì. Trước đây, thuế được thu bằng gạo và lương của samurai được trả bằng gạo. Người Nhật tin rằng gạo tốt cho sức khỏe hơn lúa mì có nhiều carbohydrate hơn và khó tiêu hóa hơn. Cho đến thế kỷ 19, người Nhật hiếm khi ăn thịt vì Phật giáo cấm ăn động vật. Cũng vì lý do đó, họ không sử dụng sữa, đó là lý do tại sao một số người Nhật có xu hướng không dung nạp được lactose. Sushi tươi là món ăn phổ biến nhất trên khắp Nhật Bản mặc dù nó từng là thức ăn nhanh giá rẻ dành cho công nhân vào những năm 1800. Ngày nay, bữa sáng điển hình của người Nhật bao gồm cá chiên và súp miso trong khi bữa trưa điển hình là mì ramen hoặc cơm với thịt chiên giòn.
Trang phục trong văn hóa Nhật Bản – Kimono
Theo truyền thống, người Nhật mặc một loại trang phục liền thân gọi là kimono xuất hiện vào thời kỳ Heian (794-1185). Kimono được làm bằng lụa và mỗi họa tiết đều có ý nghĩa . Chim sếu tượng trưng cho sự trường thọ; cây thông tượng trưng cho năm mới; hoa cúc tượng trưng cho hoàng gia. Kimono mùa hè được gọi là “yukata” và kimono cưới được gọi là “uchikake”. Kimono thường có tay áo dài để gió có thể lưu thông và làm mát cơ thể. Trong khi trẻ em mặc kimono có màu sắc tươi sáng và họa tiết hoa, người già mặc kimono đơn giản với họa tiết đơn giản. Ngày nay, người Nhật mặc quần áo phương Tây khi đi làm và đi học nhưng lại thích kimono cho các dịp xã giao và nghi lễ.
Nghệ thuật trong văn hóa Nhật Bản
Nghệ thuật Nhật Bản có thể bắt nguồn từ những cư dân bản địa đã sinh sống trên đảo chính hàng nghìn năm trước. Những chiếc bình gốm do người Jomon làm ra cách đây 12.000 năm được coi là cổ nhất thế giới . Sau đó, nghệ thuật Nhật Bản chịu ảnh hưởng của Phật giáo và văn hóa Trung Hoa. Những hình thức đầu tiên của tượng Phật và tranh đơn sắc tại các ngôi chùa có nét tương đồng với nghệ thuật Trung Hoa . Tuy nhiên, nhiều loại hình nghệ thuật độc đáo, chẳng hạn như ikebana, ukiyo-e và kabuki, bắt đầu xuất hiện khi ảnh hưởng của Trung Quốc bắt đầu suy yếu sau sự trỗi dậy của tầng lớp samurai vào thế kỷ thứ 10.
Thẩm mỹ trong văn hóa Nhật Bản
Nghệ thuật Nhật Bản chịu ảnh hưởng của Thiền tông, nơi chủ nghĩa tối giản, sự khiêm nhường và giản dị rất được coi trọng. Quan niệm về cái đẹp khác với quan niệm về cái đẹp lý tưởng của phương Tây. Các nghệ nhân Nhật Bản tin rằng những thứ cổ xưa, bất đối xứng và tự nhiên sẽ hấp dẫn về mặt thẩm mỹ hơn những vật thể mới hoàn toàn đối xứng. Sự tĩnh lặng, không gian mở, sự giản dị thanh lịch và lớp gỉ đồng mộc mạc luôn hiện hữu trong mọi khía cạnh của nghệ thuật Nhật Bản.
Các giá trị trong văn hóa Nhật Bản
Nhật Bản là một xã hội tuân thủ, đề cao sự hòa hợp, tôn trọng lẫn nhau và đồng thuận tập thể. Các giá trị khác như tính tập thể, sự siêng năng và tránh xung đột thực chất là kết quả của nhu cầu hòa hợp xã hội. Tôn giáo Nhật Bản cũng ảnh hưởng đến các giá trị chung của người Nhật. Các giá trị về sự thanh tịnh và sạch sẽ bắt nguồn từ Thần đạo, trong khi chủ nghĩa hoàn hảo và chủ nghĩa tối giản bắt nguồn từ Phật giáo Thiền tông . Ngoài ra, sự lan truyền của các giáo lý Đông Á tại Nhật Bản có thể đã ảnh hưởng đến văn hóa. Người ta nói rằng các giá trị về tư duy dài hạn, sự kiên trì, tôn trọng thứ bậc xã hội và tôn trọng người cao tuổi bắt nguồn từ Nho giáo.
Giao tiếp trong văn hóa Nhật Bản
Phong cách giao tiếp của người Nhật rất độc đáo, chủ yếu là do Nhật Bản bị cô lập với thế giới bên ngoài trong khoảng từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19. Ngoài ra còn có hệ thống phân cấp , tương tự như hệ thống đẳng cấp ở Ấn Độ, nơi các samurai tinh nhuệ ở trên cùng và những người chăm sóc động vật chết ở dưới cùng. Trở thành người bị ruồng bỏ trong xã hội phân cấp chặt chẽ này rất tốn kém, vì vậy mọi người rất cẩn thận để không làm mất lòng người khác.
Một trong những khía cạnh độc đáo nhất của phong cách giao tiếp của người Nhật là không có sự từ chối . Người Nhật hiếm khi sử dụng từ “không” vì từ chối ai đó được coi là dấu hiệu của sự thiếu tôn trọng. Vì lý do tương tự, người Nhật sử dụng biểu tượng và thường đưa ra yêu cầu gián tiếp để phía bên kia không phải cảm thấy áp lực. Khi nói đến văn bản, người Nhật Bản diễn đạt ý tưởng của họ kém rõ ràng hơn. Người phương Tây thường nêu rõ điểm quan trọng nhất ở đầu hoặc cuối bài luận nhưng người Nhật Bản lại đề cập mơ hồ đến điểm quan trọng ở đâu đó ở giữa.
Tôn giáo trong văn hóa Nhật Bản
Có hai tôn giáo chủ đạo ở Nhật Bản : Thần đạo và Phật giáo . Cả hai tôn giáo này đều không có định nghĩa rõ ràng về Chúa và ngày phán xét. Thần đạo thậm chí còn không có kinh sách hay khái niệm về tội lỗi. Vì vậy, theo quan điểm phương Tây, các tôn giáo Nhật Bản giống truyền thống hơn là hệ thống tín ngưỡng thiêng liêng. Thần đạo là tôn giáo riêng của Nhật Bản, nơi một số vật thể tự nhiên được coi là linh thiêng nhưng không nhất thiết phải được tôn thờ như thần thánh. Phật giáo cho rằng mọi người đều có thể trở thành Phật (con người giác ngộ) nếu họ từ bỏ những ham muốn trần tục và sống một cuộc sống giản dị. Người Nhật Bản theo truyền thống thường đến cả chùa Phật giáo và đền thờ Thần đạo; vì vậy họ vừa theo Thần đạo vừa theo Phật giáo.
Biểu tượng trong văn hóa Nhật Bản
Nhật Bản có phong cách giao tiếp gián tiếp, vì vậy có rất nhiều biểu tượng trong cuộc sống hàng ngày . Một số biểu tượng của Nhật Bản và ý nghĩa của chúng là 1- Muối: Sự tinh khiết 2- Hạc: Tuổi thọ 3- Hoa anh đào: Những thứ đẹp đẽ không tồn tại lâu 4- Cá chép: Sự kiên trì 5- Cổng đỏ: Cánh cửa đến thế giới linh thiêng 6- Rồng: Sức mạnh 7- Hoa cúc: Gia đình hoàng gia 8- Quốc kỳ Nhật Bản: Mặt trời 9- Vòng tròn: Vũ trụ 10- Mèo vẫy tay: May mắn và tiền bạc.
Văn học Nhật Bản
Văn học Nhật Bản đề cập đến các tài liệu viết do các tác giả Nhật Bản tạo ra trong quá khứ. Hai tác phẩm văn học Nhật Bản nổi tiếng nhất là “truyện Genji” và thơ ” Haiku “. Truyện Genji là một cuốn tiểu thuyết được viết vào thế kỷ 11, đôi khi được gọi là tiểu thuyết đầu tiên trên thế giới. Đó là câu chuyện về một hoàng tử bị đuổi khỏi hoàng tộc và có những mối tình với thường dân. Haiku là tên gọi của những bài thơ tối giản bao gồm ba cụm từ được thốt ra trong 17 âm tiết (5-7-5). Chủ đề thường là về những thay đổi theo mùa và cụm từ ở giữa kết nối hai khái niệm xa xôi. Gần đây, Haruki Murakami trở nên nổi tiếng với những tiểu thuyết dựa trên những nhân vật kỳ lạ và những khoảnh khắc phi lý của cuộc sống. Phong cách của ông được coi là phương Tây nhưng tiểu thuyết của ông vẫn phản ánh cuộc sống hàng ngày ở Nhật Bản.
Truyện dân gian và anh hùng trong văn hóa Nhật Bản
Văn hóa dân gian và truyện dân gian Nhật Bản chịu ảnh hưởng nặng nề từ văn hóa Trung Quốc và các chuẩn mực tập thể của các đảo Nhật Bản biệt lập. Truyện ngắn và truyện dân gian luôn cố gắng dạy về tầm quan trọng của sự kiên nhẫn, trung thực và chăm chỉ. Các câu chuyện thường bao gồm 1- Ông bà già 2- Một cậu bé khỏe mạnh 3- Một cô bé xinh đẹp lớn lên thành công chúa 4- Ác quỷ (Oni) 5- Samurai. Các Samurai thường hợp tác với nhân vật chính. 6- Rừng 7- Một con vật hóa ra là người hoặc một sinh vật có sức mạnh siêu nhiên. Câu chuyện thiếu nhi nổi tiếng nhất có lẽ là Momotaro (cậu bé đào). Một bà lão tìm thấy một cậu bé nhỏ bên trong hạt đào. Cậu bé lớn lên bằng cách ăn bánh bao do bà lão làm. Sau đó, cậu đến đảo quỷ và lấy lại kho báu bị quỷ đánh cắp. Cậu nhận được sự giúp đỡ từ 3 con vật trong cuộc chiến chống lại quỷ dữ: một con khỉ, một con chó và một con chim.
Thần thoại và truyền thuyết Nhật Bản
Những câu chuyện thần thoại Nhật Bản phổ biến nhất là về cách các đảo Nhật Bản được tạo ra và cách Thiên hoàng Nhật Bản lên ngôi. Những câu chuyện thần thoại này ban đầu được đề cập trong Kojiki và Nihon Shoki , những cuốn sách lịch sử đầu tiên được viết bằng tiếng Nhật vào khoảng thế kỷ thứ 8. Theo truyền thuyết, các đảo của Nhật Bản được tạo ra bởi 2 vị thần Izanami và Izanagi, những người là anh em ruột. Izanagi sau đó đã sinh ra 3 vị thần bao gồm cả Thần Mặt trời Amaterasu. Cháu trai của Ameterasu đã biến thành người và lên ngôi. Người đó là Gimmu , vị hoàng đế đầu tiên của Nhật Bản. Có rất nhiều vị thần trong thần thoại Nhật Bản nhưng thần Mặt trời Amaterasu là vị thần quan trọng nhất và 3 vật linh thiêng của bà (gương, ngọc và kiếm) vẫn được hoàng gia lưu giữ cho đến ngày nay.
Sinh vật và quái vật trong văn hóa Nhật Bản
Trong văn hóa dân gian Nhật Bản, quái vật, quỷ dữ và các sinh vật siêu nhiên thường được gọi là “youkai” hoặc “akuma”. Nguồn gốc của chúng bắt nguồn từ truyền thuyết về sự sáng tạo của Thần đạo và tín ngưỡng Phật giáo. Bạn cũng có thể coi chúng là những nhân vật phản diện trong các câu chuyện dân gian. Ba nhân vật “youkai” phổ biến nhất là
- 1- Tengu: Loài vật này có chiếc mũi dài đặc trưng. Tengu không phải lúc nào cũng xấu xa; Tengu còn được biết đến là vị thần bảo vệ của các ngôi chùa Phật giáo.
- 2- Yuki Onna: Người phụ nữ tuyết với mái tóc đen dài, mặc váy trắng. Phổ biến hơn trong các câu chuyện ở miền Bắc Nhật Bản.
- 3- Hitotsume Kozo: Một đứa trẻ hói một mắt trong truyện dân gian.
Niềm tin và khái niệm của người Nhật Bản
- Mottai Nai: Không nên lãng phí bất cứ thứ gì, không nên vứt bỏ bất cứ thứ gì.
- Wabi Sabi: Những thứ cũ kỹ và tự nhiên thường đẹp về mặt thẩm mỹ hơn.
- Shibumi: Đơn giản là tốt nhất.
- Mono-no-aware: Thực tế cuộc sống là những điều tốt đẹp trong cuộc sống của chúng ta không tồn tại mãi mãi.
- Kaizen: Cải tiến liên tục. Mọi thứ không bao giờ hoàn hảo, chúng ta phải liên tục cải tiến.
- Johakyu: Mở đầu chậm rãi và kết thúc đột ngột. Nhiều phim Nhật Bản theo cấu trúc này.
- Omote nashi: Phục vụ khách hàng bằng cả trái tim.
- Thiền: Những hành động đơn giản trong cuộc sống sẽ dẫn đến sự thức tỉnh tinh thần của chúng ta.
Tục ngữ Nhật Bản
- Isogeba maware: Nếu bạn cố gắng đi tắt, bạn có thể sẽ mắc sai lầm.
- Ryouyaku wa kuchi ni nigashi: Thuốc tốt thường có vị đắng.
- Fukusui bon ni kaerazu: Đã làm thì không thể quay lại được nữa
- Ueni mo ue ga aru: Ngay cả phần trên cũng có phần trên.
- Shitashiki naka nimo reigi ari: Ngay cả giữa bạn bè, bạn cũng nên tuân theo phép xã giao
- Nanakorobi yaoki: Dù có ngã 7 lần thì bạn cũng phải đứng lên để thực hiện thử thách thứ 8.
- Deru Kui Utareru: Những người khác biệt sẽ bị đánh đập.
- Taisetsuno koto ha meni mienain da: Những điều quan trọng không thể nhìn thấy bằng mắt.
- Saru mo ki kara ochiru: Ngay cả khỉ cũng ngã từ trên cây xuống. Việc phạm sai lầm là điều tự nhiên.
- Hana yori dango: Thay vì quan tâm đến vẻ bề ngoài, bạn nên quan tâm đến bản chất.
Mê tín của người Nhật
- Người Nhật tin rằng làm gãy lược sẽ mang lại vận rủi.
- Trong tiếng Nhật, số 4 phát âm giống với từ “chết” nên nhiều tòa nhà không có tầng 4 (tầng 4 thường được gọi đơn giản là tầng 5).
- Ở Nhật Bản, mọi người không huýt sáo vào ban đêm vì điều đó có thể khiến rắn xuất hiện.
- Nhìn thấy nhện vào buổi sáng mang lại may mắn. Giết nhện vào buổi sáng mang lại xui xẻo.
- Nếu bạn nghe thấy tiếng quạ kêu, đó là điềm xui xẻo. Nếu bạn nghỉ ngơi sau khi ăn, bạn có thể biến thành lợn.
- Cắt móng tay vào ban đêm sẽ mang lại điềm xấu cho gia đình bạn.
- Ngủ quay mặt về hướng Bắc mang lại vận rủi vì chỉ có ở nhà tang lễ, người chết mới quay mặt về hướng Bắc.
Kiến trúc trong văn hóa Nhật Bản
Kiến trúc Nhật Bản tương tự như kiến trúc của các nước Đông Á khác. Các tòa nhà Nhật Bản có xu hướng đơn giản với màu sắc trầm do triết lý thiền. Các ngôi đền, miếu thờ và nhà riêng theo truyền thống được làm bằng gỗ . Hầu hết các công trình đều có tầng hầm cao và mái lớn do độ ẩm cao và mưa thường xuyên quanh năm. Mái nhà cũng có các đường cong ở các góc giúp đón nhiều ánh sáng hơn vào mùa đông và tạo nhiều bóng râm hơn vào mùa đông. Các phòng được ngăn cách bằng các tấm bình phong gỗ nhẹ ( fusuma ) hoặc cửa sổ giấy ( shoji ) có thể dễ dàng di chuyển khi thay đổi mùa. Du khách đến Nhật Bản sẽ ngạc nhiên trước những tấm thảm xanh trải trên sàn ( tatami ) được làm từ rơm thực vật.
Vườn trong văn hóa Nhật Bản
Vườn Nhật Bản được coi là phiên bản thu nhỏ của những cảnh quan rộng lớn. Đá tượng trưng cho núi non, bụi cây tượng trưng cho rừng cây và ao hồ tượng trưng cho biển cả và hồ nước. Có ba loại vườn Nhật Bản chính: vườn ao, vườn đá và vườn sân. Vườn ao là loại vườn Nhật Bản phổ biến nhất được du nhập từ văn hóa Trung Hoa. Vườn đá (karesansui) , còn được gọi là vườn thiền, bao gồm những viên sỏi trắng và đá thường thấy trong các thiền viện ở Kyoto. Vườn sân (tsubo niwa) là một khu vườn thu nhỏ được xây dựng bên trong những ngôi nhà truyền thống. Vườn sân thường được đặt ở giữa nhà để đón nhiều ánh nắng mặt trời hơn vào bên trong và giúp cư dân cảm thấy như đang sống giữa thiên nhiên.
Trà đạo trong văn hóa Nhật Bản
Trà đạo Nhật Bản lànghi thức pha chế và thưởng thức trà matcha theo nghi lễ truyền thống bằng dụng cụ pha chế truyền thống. Mục đích của trà đạo Nhật Bản là tạo nênsự gắn kếtgiữa chủ nhà và khách mời, đồng thời mang lạisự bình yên nội tâmgiữa cuộc sống bận rộn thường nhật. Người Nhật coi trà đạo rất quan trọng vì nó được khởi nguồn từ các thiền sư tinh hoa và được các lãnh chúa quý tộc thực hành trong phần lớn lịch sử. Trong buổi lễ, người tham gia thực hànhsự im lặng, tôn trọng,chánh niệmvàthanh lọc mang. Mặc dù ngày nay một số người Nhật thực hành trà đạo chỉ như một thú vui, nhưng hầu hết mọi người đều coi đó là một hình thức nghệ thuật truyền thống và gọi đó là nghệ thuật trà đạo.
Đấu vật Sumo trong văn hóa Nhật Bản
Đấu vật Sumo xuất hiện như một nghi lễ Thần đạo để giải trí cho các vị thần. Người ta tin rằng nếu các vị thần không hài lòng, họ sẽ không mang lại một mùa màng bội thu. Đó là lý do tại sao sàn đấu vật sumo, dohyo, được coi là rất linh thiêng. Trên trần của sàn đấu vật sumo, thường có mái của một ngôi đền Thần đạo . Các đô vật ném muối lên sân khấu để thanh tẩy mang tính biểu tượng và thực hiện các động tác khởi động không đều đặn để xua đuổi tà ma. Các hiệp đấu thường chỉ kéo dài 20-30 giây và nếu một hiệp đấu kéo dài hơn 4 phút, trọng tài sẽ yêu cầu nghỉ giải lao. Các đô vật sumo thường ăn một món ăn có nhiều calo gọi là “ chanko nabe ” là món hầm thịt bò và lẩu rau. Các đô vật sumo trẻ tiêu thụ khoảng 20.000 calo thức ăn mỗi ngày. Đó là lý do tại sao họ có thể béo lên rất dễ dàng và nhanh chóng.

Võ thuật trong văn hóa Nhật Bản
Trọng tâm của võ thuật không phải là đánh bại kẻ thù mà là xây dựng một nhân cách và phẩm chất mạnh mẽ. Người Nhật Bản tin rằng võ thuật chỉ nên được sử dụng để tự vệ. Hầu hết cảnh sát Nhật Bản tập Aikido để bắt tội phạm. Trong khi Karate, judo và Aikido xuất hiện vào thế kỷ 19, thì tầng lớp samurai đã tập võ thuật trong quá khứ để chiến đấu tay không. Có rất nhiều loại võ thuật khác nhau ở Nhật Bản bao gồm kyudo, ninjutsu, kendo, jujitsu, naginatajutsu , v.v. Đây là những nguyên tắc của võ thuật trong văn hóa Nhật Bản a) “Dojo” là nơi linh thiêng, phải sạch sẽ, an toàn và yên tĩnh b) Học viên chỉ có thể học bằng cách quan sát “sensei” c) Sức mạnh tinh thần quan trọng hơn sức mạnh cơ thể d) Vệ sinh “dojo” là một phần của quá trình luyện tập e) Luôn thể hiện sự tôn trọng đối thủ f) Bạn phải ghi nhớ “kata”: các động tác phòng thủ mô phỏng g) Các thành viên cấp dưới phải tuân theo và vâng lời các thành viên cấp trên.
Geisha trong văn hóa Nhật Bản
Gei-sha nghĩa là người của nghệ thuật.Những geisha đầu tiên xuất hiện là những người đàn ông phục vụ cho các nhóm người đang thưởng thức tiệc tùng. Geisha tập sự được gọi là maiko khi cô phải sống trong nhà trọ geisha trong 5 năm mà không được sử dụng điện thoại di động và chỉ được gặp gia đình một lần mỗi tháng. Các geisha chuyên nghiệp am hiểu tất cả các truyền thống văn hóa và nghệ thuật chính của Nhật Bản, bao gồm trà đạo, cắm hoa ikebana, múa buyou Nhật Bản, chơi đàn shamisen, thư pháp Nhật Bản, v.v. Những khu phố geisha nổi tiếng nhất nằm ở Kyoto , nơi mà việc xem một buổi biểu diễn geisha riêng có thể tốn tới 5000 đô la một đêm. Kimono lụa và trang sức của geisha cũng rất đắt đỏ, có giá cao hơn cả lương hàng năm của một nhân viên thông thường.
Văn hóa đại chúng Nhật Bản & Văn hóa Nhật Bản hiện đại
Hầu hết mọi người liên tưởng văn hóa Nhật Bản hiện đại với manga, anime . Manga và anime không phải là một. Manga là từ tiếng Nhật để chỉ truyện tranh in mặc dù ngày nay hầu hết mọi người đọc chúng trực tuyến. Anime là từ viết tắt tiếng Nhật của truyện tranh hoạt hình. Thị trường anime Nhật Bản ước tính có giá trị 20 tỷ đô la , cao hơn thị trường manga 4 tỷ đô la . Anime có tựa đề “Sazae-san” là phim hoạt hình tồn tại lâu nhất thế giới với hơn 7400 tập. Trái với quan niệm phổ biến, đôi mắt của các nhân vật manga to không phải vì người Nhật muốn có đôi mắt to mà là vì đôi mắt to trông hấp dẫn hơn nói chung. Bạn có biết rằng ở Nhật Bản, giấy được sử dụng để làm sách manga nhiều hơn giấy vệ sinh không?
Kawaii trong văn hóa Nhật Bản
Kawaii đơn giản có nghĩa là “dễ thương” , nhưng từ này được sử dụng phổ biến trong nhiều trường hợp, đặc biệt là đối với giới trẻ. Ở Nhật Bản, bất cứ thứ gì nhỏ hơn phiên bản gốc đều có thể được gọi là kawaii. Tuy nhiên, nếu một vật nhỏ có hại (ví dụ: rắn) thì nó có thể không được gọi là kawaii. Trẻ em, thú cưng và các vật trang trí nhỏ luôn được gọi là kawaii. Bạn phải gọi một em bé là “kawaii”, bất kể em bé có dễ thương hay không.
Sở thích và trò chơi của người Nhật
Sở thích phổ biến nhất ở Nhật Bản là du lịch vì mọi người đều thích du lịch trong nước và quốc tế. Ba hoạt động giải trí phổ biến khác là karaoke, shogi và kendama. Kara-oke có nghĩa là dàn nhạc trống. Mặc dù karaoke ra đời ở thành phố Kobe, Nhật Bản, nhưng hiện có hơn 100.000 địa điểm karaoke trên toàn thế giới. Shogi có nghĩa là trò chơi cờ tướng. Nó tương tự như cờ vua, bao gồm một bàn cờ gỗ và 40 quân cờ hình ngũ giác. Kendama là trò chơi cốc và bóng phổ biến trong giới trẻ. Mục đích của trò chơi là đưa quả bóng ở đầu dây vào cốc mà không chạm vào nó.
Nghệ thuật biểu diễn Nhật Bản
Ba loại hình nghệ thuật biểu diễn phổ biến nhất của Nhật Bản là Kabuki , kịch Noh và kịch rối Bunraku . Kabuki ra đời bên cạnh sông Kamo ở Kyoto, nơi các nghệ sĩ nữ biểu diễn kịch. Trong thời kỳ Edo, các diễn viên Kabuki có lẽ là những người nổi tiếng nhất trong cả nước, hình ảnh của họ được phổ biến rộng rãi qua các bản in Ukiyo-e. Màu đỏ trên khuôn mặt tượng trưng cho sự tức giận và màu đen tượng trưng cho nỗi sợ hãi. Noh là một loại hình kịch múa chậm rãi, kết hợp giữa múa dân gian và các nghi lễ Thần đạo. Chủ đề thường là về cách một sinh vật siêu nhiên biến thành người. Bunraku là nhà hát múa rối truyền thống, nơi những người điều khiển rối che phủ toàn bộ cơ thể bằng vải đen để trở nên vô hình.
Âm nhạc và nhạc cụ Nhật Bản
Trong thời kỳ Heian, giải trí âm nhạc rất quan trọng đối với giới quý tộc triều đình. Ba nhạc cụ tồn tại vào thời điểm đó là đàn luýt (còn được gọi là biwa trong tiếng Nhật), nhạc cụ dây châu Á có tên là “koto” và trống lớn của Nhật Bản gọi là taiko. Taiko cũng được các samurai sử dụng trong các trận chiến để giao tiếp với các thủ lĩnh gia tộc và đe dọa kẻ thù. Trong thời kỳ hòa bình, shamisen trở nên phổ biến. Shamisen là loại đàn guitar Nhật Bản được chơi trong các buổi biểu diễn kabuki và bunraku. Theo truyền thống, dây đàn shamisen được làm bằng lụa và thân đàn được bọc bằng da rắn hoặc da mèo . Bài hát dân gian Nhật Bản nổi tiếng nhất có tên là sakura-sakura nói về vẻ đẹp của hoa anh đào ở Nhật Bản.
Samurai trong văn hóa Nhật Bản
Samurai có nghĩa là “người phục vụ chủ nhân”. Mặc dù samurai là tầng lớp chiến binh tinh nhuệ, nhưng nghĩa của từ này không phải là chiến binh. Trước đây, Nhật Bản có hệ thống phân cấp xã hội và tầng lớp samurai đứng đầu. Thường dân phải cúi chào trước samurai và tránh giao tiếp bằng mắt. Samurai từng tuân theo quy tắc gọi là “ Bushido “. Bushido bao gồm 7 giá trị bao gồm lòng dũng cảm, sự tôn trọng, danh dự và lòng trung thành. Người ta nói rằng hầu hết người Nhật không thay đổi công việc và làm việc rất chăm chỉ cho công ty của họ là kết quả của văn hóa “Bushido”. Các công ty Nhật Bản thường không quảng cáo cạnh tranh với đối thủ cạnh tranh của họ vì quy tắc “tôn trọng kẻ thù” trong văn hóa samurai.
Ninja trong văn hóa Nhật Bản

Trong tiếng Nhật, ninja thường được gọi là “shinobi” có nghĩa là gián điệp. Ninja hoạt động tích cực nhất vào những năm 1600 và 1700, được thuê làm gián điệp và sát thủ cho các lãnh chúa. Chỉ có 2 vùng ở Nhật Bản, Iga và Koga, nơi mọi người có thể trở thành ninja. Mặc dù hình ảnh của họ thường gắn liền với việc ám sát, nhưng hầu hết thời gian họ là gián điệp có thể đi rất nhẹ nhàng, chạy rất nhanh và chế tạo chất độc và chất nổ. Vì ninja không thể sở hữu ngựa và không mang kiếm, họ phải chạy rất nhanh để sống sót. Một số ninja có thể chạy hơn 50km trong một ngày. Họ cũng không mặc đồng phục màu đen và thích quần áo thường ngày vì họ không muốn nổi bật là gián điệp.
Gói vải Furoshiki
Nghệ thuật gói đồ bằng vải Nhật Bản được gọi là furoshiki , là hành động gói những món đồ quan trọng bằng vải Nhật. Nghề thủ công truyền thống này ra đời như một cách để bảo quản vải cũ và tận dụng chúng một cách thiết thực. Furoshiki là một ví dụ điển hình cho triết lý “mottai-i-nai” của Nhật Bản, nghĩa là không nên lãng phí bất cứ thứ gì. Một số loại furoshiki trông giống như giỏ, túi hoặc thậm chí là những thiết kế phức tạp hơn! Furoshiki đã trở nên rất phổ biến ở Nhật Bản và nước ngoài vì việc gói quà tặng được coi là hợp thời trang và thân thiện với môi trường.
Thư pháp Nhật Bản – Shodo
Tiếng Nhật có 3 bảng chữ cái khác nhau là hiragana (46 ký tự), Katakana (46 ký tự) và Kanji ( khoảng 20.000 ký tự ). Thư pháp Nhật Bản , shodo, là nghệ thuật viết các ký tự tiếng Nhật này theo cách thẩm mỹ. Các samurai thường luyện tập thư pháp, đặc biệt là trong thời kỳ Edo. Bốn giai đoạn của thư pháp Nhật Bản là: 1- Tập trung hoàn hảo 2- Tiếp nối 3- Thưởng thức cái đẹp 4- Hình thành tính cách con người. Một trong những điều đáng ngạc nhiên nhất về thư pháp Nhật Bản là bút lông. Những chiếc bút lông tốt nhất thường được làm bằng lông ngựa. Bút lông chồn sẽ lý tưởng để tạo ra những đường nét mỏng hơn nhưng nó thường đắt tiền.
Origami
Origami có lẽ là hoạt động văn hóa nổi tiếng nhất của Nhật Bản. Đây là một môn nghệ thuật gấp giấy, trong đó giấy được gấp thành nhiều hình dạng khác nhau, bao gồm động vật, hoa lá, hoặc con người. Trẻ em Nhật Bản học origami từ bậc tiểu học để cải thiện khả năng tập trung và hiểu được tầm quan trọng của việc làm theo hướng dẫn để đạt được mục tiêu cuối cùng. Đây là một trong những hoạt động gia đình tuyệt vời nhất dành cho du khách đến thăm Nhật Bản, nơi các thành viên có thể học hỏi, thi đấu với nhau và giữ lại thành quả giấy do chính mình làm ra.
Kintsugi
Người Nhật có một loại hình nghệ thuật gọi là Kintsugi , dịch ra là ” nghệ thuật ghép vàng”. Đây là một hoạt động khá khác thường, bao gồm việc vá đồ gốm vỡ bằng sơn mài trộn với bột kim loại quý. Triết lý đằng sau Kintsugi tương tự như wabi-sabi, dạy chúng ta biết trân trọng những điều không hoàn hảo trên thế giới. Thay vì vứt bỏ những đồ vật bị hư hỏng, người Nhật thường sửa chữa chúng và sử dụng chúng trong nhiều thế kỷ. Nghệ thuật này cũng thể hiện sự trân trọng những vết sẹo và thất bại của chính mình.
Onsen – Suối nước nóng Nhật Bản
Onsen trong tiếng Nhật có nghĩa là suối nước nóng. Là một hòn đảo núi lửa, Nhật Bản có hơn 3000 suối nước nóng. Nhiều người Nhật đến suối nước nóng vào mùa thu và mùa đông để tắm rửa và thư giãn. Tắm chung với mọi người là một truyền thống của Nhật Bản, giúp bảo tồn nguồn nước nóng và nguồn tài nguyên. Tuy nhiên, du khách không được phép mặc đồ bơi trong suối nước nóng vì nước có thể bị bẩn. Du khách đến Nhật Bản sẽ rất ngạc nhiên khi thấy những chú khỉ tuyết tắm trong suối nước nóng giữa mùa đông lạnh giá.
Bonsai, Bongsai
Bonsai , còn được gọi là bongsai, có nghĩa là cây trồng trong khay. Bonsai dùng để chỉ những cây nhỏ mọc trong khay nhỏ nhưng vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên về hình dáng và chi tiết. Giống như một cây bình thường, cây bonsai thay đổi theo bốn mùa. Trái với quan niệm thông thường, cây bonsai không phải là cây lùn và không có hạt giống đặc biệt nào dành cho chúng. Nhiều loại cây khác nhau có thể được biến thành bonsai bằng cách sử dụng dây để tạo hình cành và kéo chuyên dụng để cắt tỉa các cạnh. Nghệ thuật bonsai chịu ảnh hưởng của Thiền tông. Người nghệ nhân bonsai phải kiên nhẫn chờ đợi nhiều năm để cây phát triển mà vẫn giữ được sự cân bằng, hài hòa và vẻ đẹp tự nhiên của cây.

Bonsai được cho là bắt nguồn từ văn hóa tạo ra cảnh quan thiên nhiên thu nhỏ bằng cách sắp xếp đất, đá, rêu và cây trên khay, đã tồn tại từ thời cổ đại. Nó được du nhập vào Nhật Bản từ Trung Quốc trong thời kỳ Heian (thế kỷ 8-12). Từ thời Kamakura đến thời kỳ Muromachi (thế kỷ 14-16), giới quý tộc, chiến binh samurai và các nhà sư bắt đầu thích trồng cây trong chậu, được gọi là hachi no ki (cây trồng trong chậu) hoặc hachi ue (cây trồng trong chậu), cũng như tạo ra bonsan điêu khắc để mô tả cảnh quan đồi núi và sông ngòi bằng cách sử dụng chủ yếu là đá. Từ thời kỳ Edo (thế kỷ 17-19), thường dân bắt đầu đến thăm sân của những người làm vườn được thuê để thiết kế và duy trì các khu vườn của dinh thự samurai và khuôn viên đền thờ. Nghệ thuật trồng cây trong chậu không còn là sở thích của tầng lớp thượng lưu nữa mà dần dần trở nên dễ tiếp cận với cả những người dân thường.
Ikebana
Ikebana có nghĩa là làm cho hoa sống động hoặc mang lại sự sống cho hoa. Đây là cách cắm hoa của Nhật Bản còn được gọi là kado. Trong thời kỳ Heian, các nhà sư chăm sóc việc sắp xếp bàn thờ được gọi là ikebono và họ là những bậc thầy đầu tiên được biết đến đã phát triển cách cắm hoa tốt nhất. Ikebana có những quy tắc đơn giản chịu ảnh hưởng của sự đơn giản và tối giản trong Phật giáo. Thường có 3 loại hoa chính : hoa chính ở giữa, hoa phụ ngay cạnh nó và một loại hoa trang trí ở bên dưới. Ngoài ra còn có 2 loại bình hoa chính: bình rộng và thấp gọi là moribana và bình cao mỏng gọi là nageire.
PS: Hình ảnh trên trang này thuộc về Takashi Mifune (みふねたかし). Chủ sở hữu bản quyền của hình ảnh trên trang này là Takashi Mifune.
Ukiyoe

Ukiyoe là tên gọi của những bức tranh khắc gỗ thủ công xuất hiện vào thế kỷ 17. Ukiyo có nghĩa là thế giới phù du, còn e nghĩa là tranh. Một trong những điều thú vị về ukiyoe là bạn cần nhiều khuôn khắc gỗ cho mỗi màu để tạo ra một bức tranh ukiyoe. Tranh ukiyoe nổi tiếng với những đường nét đậm nét và thiếu phối cảnh. Những bức tranh ukiyoe nổi tiếng nhất là những bức khắc họa các nghệ sĩ kabuki nổi tiếng, bởi vì việc vẽ samurai hoặc bất kỳ ai thuộc gia đình shogun trong thời kỳ Edo bị cấm . Việc chỉ trích tầng lớp samurai trong tranh ukiyoe cũng bị cấm. Bức tranh ukiyoe nổi tiếng nhất do Hokusai vẽ năm 1877 có tên là “Sóng thần ngoài khơi Kanagawa”. 《神奈川衝浪裡》
Bạn hãy theo dõi Hương Ô liu để biết thêm nhiều nét văn hóa độc đáo của Nhật Bản nhé.







